
Một số công thức tiếng anh

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Phương Thảo
Ngày gửi: 17h:40' 17-04-2011
Dung lượng: 40.9 KB
Số lượt tải: 10
Nguồn:
Người gửi: Trần Phương Thảo
Ngày gửi: 17h:40' 17-04-2011
Dung lượng: 40.9 KB
Số lượt tải: 10
Số lượt thích:
0 người
Cấu trúc Tiếng anh
A.Các thì trong tiếng anh
I Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense)
1. Công thức (Form)
V(s/es) S +
V(ko chia)
S + Don’t
+ V(ko chia )
Doesn’t
Do
+ S + V(ko chia)?
Does
Wh + do/does + S + V ( ko chia)?
*Các động từ kết thúc bởi đuôi: sh;ch;o;ss;z;x được thêm "es" (ví dụ: wash--washes; watch -- watches...) * Các động từ kết thúc bởi đuôi: -y, chúng ta chuyển thành "i" rồi thêm " es" (study -- studies ...) * Các động từ thường thì thêm “s”
2. Các trạng từ chỉ tần suất:
* Never; seldom; rarely; sometimes; often; usually; always; normally; ocassionally... * From time to time; constantly; now and then; frequently; every (...); once; twice; three times a day ... 3. Cách sử dụng (Uses):
- Miêu tả các sự việc luôn luôn đúng: - Các thói quen lặp đi lặp lại ở hiện tại : - Thời khóa biểu / Lịch trình: - Miêu tả trạng thái: Likes, interests, belief, hopes…: * Love, like, hate, dislike, enjoy, prefer, detest, fancy.... * Thinks, wonder, consider, suppose, doubt.... * Want, need, wish, hope, believe, expect, know, understand,.... - Các động từ chỉ trực giác: Hear, see, smell, look, notice, seem, sound... - Các động từ xác định, bao gồm: Contain, consist, feel, last, depend, matter, belong, fit, suit, weigh, own, mean, seem, appear... - Plot of a film, play, book ...:
II.Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continous Tense)
1 Công thức (Form):
S + is/am/are + V_ing
S + is/am/are + not + V_ing
Is/am/are + S + V_ing ?
Wh + is/am/are + S + V_ing
* Về cách biến đổi động từ V-ing - Thông thường thêm đuôi -ing sau các động từ (watch -- watching, do --doing,....) - Các động từ kết thúc bởi đuôi "e", chúng ta bỏ "e" sau đó thêm đuôi "-ing" - Các động từ kết thúc bởi đuôi " ie" chúng ta đổi "ie" thành "y" rồi thêm"-ing" - Các động từ kết thúc bởi đuôi "ee" chúng ta chỉ cần thêm đuôi "-ing " (see -- seeing..) - Các động từ kết thúc bởi đuôi một phụ âm mà trước đó là một nguyên âm đơn thì chúng ta nhân đôi phụ âm đó (Begin---beginning; swim—swimming) 2 Dấu hiệu nhận biết
- Có các từ : - now right now just now
- at the moment at the present
- at this time
- Look! / Listen!? ..........
- today
3/ Cách sử dụng (Uses): - Diễn tả hành động diễn ra vào thời điểm nói: . - Một kế hoạch trong tương lai
- Một cuộc hẹn (tomorrow, next week, tonight ..) Ex: We are having breakfast at 8 am tomorrow. - Khi trong câu dùng các động từ mang tính chuyển động như: go, come, leave, arrive, move, have .... thì không cần dùng các trạng từ chỉ thời gian. Ex : Don`t come early . We are having a nice party . -
- Phàn nàn về một thói quen xấu (đi cùng always): Ex: She is always losing her glasses . - Một hành động được mong đợi xảy ra nhưng nó đã ko xảy ra vào thời điểm nói (this week..) Ex: They are building a new house. - Miêu tả sự thay đổi (get/become) ---Imperative (increase/rise) Ex: The weather is becoming colder and colder. - Hành động lặp đi lặp
A.Các thì trong tiếng anh
I Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense)
1. Công thức (Form)
V(s/es) S +
V(ko chia)
S + Don’t
+ V(ko chia )
Doesn’t
Do
+ S + V(ko chia)?
Does
Wh + do/does + S + V ( ko chia)?
*Các động từ kết thúc bởi đuôi: sh;ch;o;ss;z;x được thêm "es" (ví dụ: wash--washes; watch -- watches...) * Các động từ kết thúc bởi đuôi: -y, chúng ta chuyển thành "i" rồi thêm " es" (study -- studies ...) * Các động từ thường thì thêm “s”
2. Các trạng từ chỉ tần suất:
* Never; seldom; rarely; sometimes; often; usually; always; normally; ocassionally... * From time to time; constantly; now and then; frequently; every (...); once; twice; three times a day ... 3. Cách sử dụng (Uses):
- Miêu tả các sự việc luôn luôn đúng: - Các thói quen lặp đi lặp lại ở hiện tại : - Thời khóa biểu / Lịch trình: - Miêu tả trạng thái: Likes, interests, belief, hopes…: * Love, like, hate, dislike, enjoy, prefer, detest, fancy.... * Thinks, wonder, consider, suppose, doubt.... * Want, need, wish, hope, believe, expect, know, understand,.... - Các động từ chỉ trực giác: Hear, see, smell, look, notice, seem, sound... - Các động từ xác định, bao gồm: Contain, consist, feel, last, depend, matter, belong, fit, suit, weigh, own, mean, seem, appear... - Plot of a film, play, book ...:
II.Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continous Tense)
1 Công thức (Form):
S + is/am/are + V_ing
S + is/am/are + not + V_ing
Is/am/are + S + V_ing ?
Wh + is/am/are + S + V_ing
* Về cách biến đổi động từ V-ing - Thông thường thêm đuôi -ing sau các động từ (watch -- watching, do --doing,....) - Các động từ kết thúc bởi đuôi "e", chúng ta bỏ "e" sau đó thêm đuôi "-ing" - Các động từ kết thúc bởi đuôi " ie" chúng ta đổi "ie" thành "y" rồi thêm"-ing" - Các động từ kết thúc bởi đuôi "ee" chúng ta chỉ cần thêm đuôi "-ing " (see -- seeing..) - Các động từ kết thúc bởi đuôi một phụ âm mà trước đó là một nguyên âm đơn thì chúng ta nhân đôi phụ âm đó (Begin---beginning; swim—swimming) 2 Dấu hiệu nhận biết
- Có các từ : - now right now just now
- at the moment at the present
- at this time
- Look! / Listen!? ..........
- today
3/ Cách sử dụng (Uses): - Diễn tả hành động diễn ra vào thời điểm nói: . - Một kế hoạch trong tương lai
- Một cuộc hẹn (tomorrow, next week, tonight ..) Ex: We are having breakfast at 8 am tomorrow. - Khi trong câu dùng các động từ mang tính chuyển động như: go, come, leave, arrive, move, have .... thì không cần dùng các trạng từ chỉ thời gian. Ex : Don`t come early . We are having a nice party . -
- Phàn nàn về một thói quen xấu (đi cùng always): Ex: She is always losing her glasses . - Một hành động được mong đợi xảy ra nhưng nó đã ko xảy ra vào thời điểm nói (this week..) Ex: They are building a new house. - Miêu tả sự thay đổi (get/become) ---Imperative (increase/rise) Ex: The weather is becoming colder and colder. - Hành động lặp đi lặp
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓












